pacho
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Lườitính từlazy
- Ngắntính từshort
- Nông, bằng phẳng (không sâu)tính từshallow, flat (not deep)
- Mũm mĩm và ngắntính từchubby and short
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung