Dịch

pacho

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lườitính từlazy
  2. Ngắntính từshort
  3. Nông, bằng phẳng (không sâu)tính từshallow, flat (not deep)
  4. Mũm mĩm và ngắntính từchubby and short

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pachoDạng gốc (base form)
  2. pachasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pachosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pachaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI