achatado là quá khứ phân từ của achatar
achatar
động từ (verb)
/at͡ʃaˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Làm phẳngđộng từto flatten
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể achatarDanh động từ achatandoPhân từ achatado
| Presente | |
|---|---|
| yo | achato |
| tú | achatas |
| él/ella/Ud. | achata |
| nosotros | achatamos |
| vosotros | achatáis |
| ellos/Uds. | achatan |
Họ từ (word family)
cùng gốc achatarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh