Dịch

平

HSK2
Hay gặp
Hán-Việt: bình
píng

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. bằng phẳng, phẳngtính từflat, level, or smooth; without lumps or slopes
  2. bình đẳng, công bằngtính từequal in status, value, or opportunity; fair or impartial
  3. hòađộng từto finish a game or contest with the same score
  4. bình thường, tầm thườngtính từordinary, average, or unremarkable

Chữ và bộ thủ (character, radical)

平
píngbình
Bộ: 干 · can (can, khô)5 nét
flat, level, even; peaceful

Cụm từ (phrase)

平安Bình an
平常Bình thường
平时Ngày thường, bình thường
平等Bình đẳng
平静Bình tĩnh, yên bình
打平Đánh hòa
平台Nền tảng
和平Hòa bình

6 nghĩa khác

Nghĩa 6
Yên bình
  1. Yên bình, bình yên(bound form) calm; peaceful

Ví dụ

  • 。Ai cũng mong muốn hòa bình thế giới.
  • 。Cô ta chỉ là một cô gái bình thường
  • 。Thượng lộ bình an.

AI