Dịch

plano

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈplano/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Phẳng, bằng phẳngtính từplane, level
  2. Bằng phẳng, dẹttính từflat
  3. Mặt phẳngdanh từplane (flat surface extending infinitely in all directions)
  4. Bình diện, khía cạnhdanh từlevel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. planoDạng gốc (base form)
  2. planísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. planasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. planosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. planaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

en el plano deTrên bình diện, về mặt
plano de la ciudadBản đồ thành phố
primer planoCận cảnh, tiền cảnh
segundo planoHậu cảnh, vị trí thứ yếu
de planotrạng từNgay; thẳng thừng
pie planodanh từBàn chân phẳng
pez planodanh từCá bơn, cá thờn bơn, cá lờn bơn
plano mediodanh từBắn trung bình

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Cảnh quay
  1. Cảnh quay, góc máyshot

Ví dụ

  • .Cơ bụng của anh ấy phẳng lì và săn chắc.
  • : .Hãy nhìn bản đồ xem: nó nằm cạnh thư viện.
  • , .Hình học dựa trên điểm, đường thẳng và mặt phẳng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI