plano
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈplano/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Phẳng, bằng phẳngtính từplane, level
- Bằng phẳng, dẹttính từflat
- Mặt phẳngdanh từplane (flat surface extending infinitely in all directions)
- Bình diện, khía cạnhdanh từlevel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en el plano de | Trên bình diện, về mặt | |
| plano de la ciudad | Bản đồ thành phố | |
| primer plano | Cận cảnh, tiền cảnh | |
| segundo plano | Hậu cảnh, vị trí thứ yếu | |
| de planotrạng từ | trạng từ | Ngay; thẳng thừng |
| pie planodanh từ | danh từ | Bàn chân phẳng |
| pez planodanh từ | danh từ | Cá bơn, cá thờn bơn, cá lờn bơn |
| plano mediodanh từ | danh từ | Bắn trung bình |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Cảnh quay
- Cảnh quay, góc máyshot
Ví dụ
- .Cơ bụng của anh ấy phẳng lì và săn chắc.
- : .Hãy nhìn bản đồ xem: nó nằm cạnh thư viện.
- , .Hình học dựa trên điểm, đường thẳng và mặt phẳng.