Dịch

lanzamiento

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/lanθaˈmjento/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự phóng, vụ phóng, sự ra mắtdanh từlaunch (act of launching)
  2. Cú ném, sự némdanh từthrowing
  3. Sự ra mắt, sự phát hànhdanh từrelease

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lanzamientoDạng gốc (base form)
  2. lanzamientosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lanzamiento de faltaCú đá phạt
lanzamiento de penaltiCú đá phạt đền
lanzamiento de pesoMôn đẩy tạ
lanzamiento espacialVụ phóng vào không gian
lanzamiento de 7 metrosdanh từNém phạt đền
plataforma de lanzamientoBệ phóng
lanzamiento aéreoairdropchưa dịch
lanzamiento en paracaídasairdropchưa dịch

Ví dụ

  • Tom .Cú ném của Tom thật phi thường.
  • .Tôi đã đến dự bữa tối mừng ra mắt cuốn sách mới của anh ấy.
  • ¿ ?Vệ tinh đầu tiên được phóng khi nào?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự phóng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI