lanzamiento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/lanθaˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Sự phóng, vụ phóng, sự ra mắtdanh từlaunch (act of launching)
- Cú ném, sự némdanh từthrowing
- Sự ra mắt, sự phát hànhdanh từrelease
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lanzamientoDạng gốc (base form)
- lanzamientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lanzamiento de falta | Cú đá phạt | |
| lanzamiento de penalti | Cú đá phạt đền | |
| lanzamiento de peso | Môn đẩy tạ | |
| lanzamiento espacial | Vụ phóng vào không gian | |
| lanzamiento de 7 metrosdanh từ | danh từ | Ném phạt đền |
| plataforma de lanzamiento | Bệ phóng | |
| lanzamiento aéreo | airdropchưa dịch | |
| lanzamiento en paracaídas | airdropchưa dịch |
Ví dụ
- Tom .Cú ném của Tom thật phi thường.
- .Tôi đã đến dự bữa tối mừng ra mắt cuốn sách mới của anh ấy.
- ¿ ?Vệ tinh đầu tiên được phóng khi nào?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự phóng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)