Dịch

lance

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlanse/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phóng (hành động phóng)danh từlaunch (act of launching)
  2. Némdanh từthrow
  3. Ném (câu cá)danh từcast (fishing)
  4. Tình huốngdanh từsituation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lanceDạng gốc (base form)
  2. lancesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a pocos lancestrạng từTrong hai cái lắc đuôi cừu; ngắn gọn; tóm lại
lance de fortunaChưa có nghĩa
lance de honorChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nói xấu
  1. Nói xấu; la mắngtelling-off; scolding

AI