Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lanceta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/lanˈθeta/
Nghĩa chính
1
Mũi kim
danh từ
lancet
2
Ngòi đốt
danh từ
stinger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lanceta
Dạng gốc
(base form)
lanceta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lancet
Dao mổ hai lưỡi
stinger
Ngòi
Stinger
Tên lửa đất đối không dẫn đường hồng ngoại di động FIM-92
AI
1
Mũi kim
2
Ngòi đốt
1
Mũi kim
2
Ngòi đốt
1
Mũi kim
2
Ngòi đốt