Dịch

Stinger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên lửa đất đối không dẫn đường hồng ngoại di động FIM-92danh từThe FIM-92 portable infra-red homing surface-to-air missile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. StingerDạng gốc (base form)
  2. StingersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

horse-stingerdanh từCon chuồn chuồn
mauve stingerdanh từPelagia noctiluca, một loài sứa phát quang sinh học có màu sắc rực rỡ được bao phủ bởi các tế bào đốt
marine stingerdanh từCác loài sứa hộp có nọc độc
mesquite stinger mothdanh từNorape tener là một loài bướm đêm thuộc họ Megalopygidae

AI