Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marine stinger
danh từ
(noun)
US
/
m
ɚˈ
i
n
ˈ
s
t
ɪ
ŋ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Các loài sứa hộp có nọc độc
danh từ
Any venomous box jellyfish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marine stinger
Dạng gốc
(base form)
marine stinger
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài sứa hộp có nọc độc
1
Các loài sứa hộp có nọc độc
1
Các loài sứa hộp có nọc độc