Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- tình hình, hoàn cảnh, tình thế, tình huốngdanh từA2all the circumstances and things that are happening at a particular time and place
- sự cố, rắc rối, tình huống khẩn cấpdanh từB2a difficult, dangerous, or problematic set of circumstances
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- situationDạng gốc (base form)
- situationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in a … situationtrong tình huống …We are now in a difficult situation.Chúng tôi đang trong một tình huống khó khăn.
- situation where/in which…tình huống mà/với đó…You could get into a situation where you have to decide immediately.Bạn có thể rơi vào tình huống mà bạn phải quyết định ngay lập tức.
- in sb's situationtrong tình huống của aiIn your situation, I would look for another job.Trong tình huống của bạn, tôi sẽ tìm việc khác.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| current situation | Tình hình hiện tại | |
| handle a situation | Xử lý tình huống | |
| have a situation | Gặp chuyện rắc rối | |
| improve the situation | Cải thiện tình hình | |
| in a situation | Ở trong hoàn cảnh | |
| situation roomdanh từ | danh từ | Phòng dành riêng cho các quan chức kinh doanh hoặc chính trị để thảo luận về kế hoạch hoặc đường lối hành động |
| special situationdanh từ | danh từ | Sự kiện không điển hình có khả năng thay đổi hướng đi trong tương lai của một doanh nghiệp, có tác động trọng yếu đến giá trị của công ty |
| limit situationdanh từ | danh từ | Các tình huống trong đó con người được cho là có những trải nghiệm khác với những trải nghiệm phát sinh từ những tình huống thông thường |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Vị trí
- Vị trí, địa thếThe way in which something is positioned vis-à-vis its surroundings.
- Vị trí, địa điểmThe place in which something is situated; a location.
Ví dụ
- 29, wasn’t , . didn’t , wasn’t ; .Đến năm 29 tuổi, tình hình tài chính của tôi không chỉ vô tổ chức mà còn không thể đứng vững được. Tôi không có đủ tiền để trang trải một khoản chi phí bất ngờ và số dư thẻ tín dụng của tôi cũng không giảm; sự quan tâm đã vượt xa tôi.
- , …Sếp, chúng ta có một tình huống ở đây…
- .Vườn Bách thảo nằm ở một vị trí thú vị bên bờ sông.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc situation- situateĐặt trên hoặc vào một vị trí thực tếđộng từ, tính từ
- situationalTheo tình huống, tùy hoàn cảnhtính từB2
- situationlessKhông có tình huốngtính từ
- situationshipMối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục mà các bên không cân nhắc hoặc không rõ ràng rằng họ có trong mối quan hệ đó hay không; như vậy là không chính thức, không có trách nhiệm của một mối quan hệ chính thức; một tình bạndanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisituacioun
- từ tiếng Pháp trung đạisituation
- từ tiếng Latinh trung đạisituatio“position, situation”
Xuất hiện ở từ khác
- caseđồng nghĩatình huống hoặc bối cảnh chung
- circumstancedễ nhầm, đồng nghĩathường chỉ trạng thái sự việc nói chung, ít mang sắc thái chi tiết hoặc ràng buộc như circumstance.
- pictuređồng nghĩatình hình thực tế, mang tính trung lập và khách quan hơn
- stateđồng nghĩanhấn mạnh vào bối cảnh, hoàn cảnh tổng thể hơn là trạng thái nội tại
- thingsđồng nghĩaTrang trọng hơn, chỉ tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể.
- wayđồng nghĩaThường chỉ một tình huống có nhiều yếu tố liên quan.