Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- trạng thái, tình trạngdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a particular state or quality of something
- điều kiện, điều kiện (yêu cầu)danh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a requirement or stipulation that must be met
- tình trạng sức khỏe, bệnhdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the health status or illness of a person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conditionNguyên thể (infinitive)
- conditionsSố nhiều (plural)
- conditionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- conditioningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in… conditiontrong tình trạng…to be in pristine/excellent/perfect conditionở tình trạng nguyên vẹn/tuyệt hảo/hoàn hảo
- the condition of sthtình trạng của cái gìThe condition of the roads is poor.Tình trạng đường xá rất tệ.
- in (a)… conditiontrong tình trạng…The motorcyclist was in a critical condition in hospital last night.Đêm qua người đi xe máy đang trong tình trạng nguy kịch tại bệnh viện.
- in sb's conditiontrong tình trạng của aiShe shouldn't be smoking in her condition.Cô ấy không nên hút thuốc trong tình trạng này của mình.
- under… conditionstrong điều kiện…They were working under appalling conditions.Họ làm việc trong những điều kiện tồi tệ.
- conditions for sbđiều kiện cho aito improve conditions for workerscải thiện điều kiện cho công nhân
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in good condition | Tình trạng tốt | |
| living conditionsdanh từ | danh từ | Điều kiện sống |
| medical conditiondanh từ | danh từ | Tình trạng bệnh lý |
| on condition thatliên từ | liên từ | Với điều kiện là |
| weather conditions | Điều kiện thời tiết | |
| working conditionsdanh từ | danh từ | Điều kiện làm việc |
| pre-existing conditiondanh từ | danh từ | Tình trạng bệnh lý bắt đầu trước khi bảo hiểm y tế của một người có hiệu lực |
| under the condition that | Với điều kiện là |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 10
Điều kiện logic
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Điều kiện logic, mệnh đề điều kiệnA logical clause or phrase that a conditional statement uses. The phrase can either be true or false.
Họ từ (word family)
cùng gốc conditionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicondicioun
- từ tiếng Pháp cổcondicion
- từ tiếng Latinhcondicio
Ví dụ
- .Các báo cáo quốc gia về thực trạng giáo dục công lập rất ảm đạm.
- .Bảo vệ môi trường là điều kiện cho sự bền vững.
- .Bệnh nhân của chúng tôi hầu như vẫn trong tình trạng như hôm qua.
Xuất hiện ở từ khác
- circumstancedễ nhầm, đồng nghĩathường chỉ trạng thái kỹ thuật, sức khỏe hoặc điều kiện tiên quyết cho một việc gì đó.
- conditionsdễ nhầmDạng số ít; có thể chỉ trạng thái hoặc một điều kiện, tùy theo ngữ cảnh.
- formđồng nghĩatình trạng thể chất nói chung
- shapeđồng nghĩaTừ rộng hơn và có thể nói về bất kỳ tình trạng nào.
- situationdễ nhầm"Condition" thường chỉ trạng thái thể chất, tinh thần hoặc điều kiện tiên quyết, trong khi "situation" chỉ toàn bộ hoàn cảnh, sự việc xảy ra.
- statedễ nhầm, đồng nghĩachỉ tình trạng thể chất, sức khỏe hoặc mức độ hao mòn vật lý của đồ vật