conditionality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái phải tuân theo các điều kiệndanh từkhông đếm được (uncountable)A state of being subject to conditions.
- Điều kiện áp dụng cho việc chính phủ tiếp cận các cơ sở tín dụng và hỗ trợ tài chính quốc tế khác, đặc biệt là từ IMF và Ngân hàng Thế giớidanh từđếm được (countable)A condition applied to the access of a government to credit facilities and other international financial assistance, especially from the IMF and the World Bank.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conditionalityDạng gốc (base form)
- conditionalitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa