Dịch

unconditionality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem unconditionaldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being unconditional.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unconditionalityDạng gốc (base form)
  2. unconditionalitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI