condición
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/kondiˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- điều kiện, tình trạng, địa vị, thân phậndanh từB1A state or set of circumstances involving a person or thing, a person's social status, or a prerequisite that must be met.
- tố chất, tiềm năng, khả năngdanh từB2The qualities or potential that make someone suitable for a role or achievement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- condiciónDạng gốc (base form)
- condicionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| piensa el ladrón que todos son de su condición | Cần phải có một người để biết một người | |
| condición sine qua non | Điều kiện tiên quyết | |
| en condicionestính từ | tính từ | Phù hợp; phù hợp (cho một mục đích) |
| en condiciones de | Đủ điều kiện để | |
| pliego de condicionesdanh từ | danh từ | Thông số kỹ thuật |
| a condición de que | Chưa có nghĩa | |
| condición física | Chưa có nghĩa | |
| con una condición | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chúng tôi chỉ đồng ý dưới điều kiện này.
- .Có những kẻ ngu ngốc vì dịch bệnh thuộc đủ mọi tầng lớp và thân phận.
- .Kẻ trộm thường nghĩ ai cũng có bụng dạ như mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tố chất
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung