Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- sửa chữa, sửa, khắc phụcđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To fix something that is broken, damaged, or not working correctly.
- sự sửa chữa, việc sửa chữadanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)The process or act of fixing something that is broken or damaged.
- bù đắp, đền bù, khắc phụcđộng từB2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make up for a loss, damage, or mistake by doing something positive.
- tình trạng, chất lượngdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)The general condition of something in terms of whether it needs fixing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- repair sthsửa chữa cái gì
- for repairđể sửa chữaI took my bike in for repair.Tôi mang xe đạp đi sửa.
- beyond repairkhông thể sửa chữaThe car was damaged beyond repair.Chiếc xe bị hư hỏng không thể sửa chữa.
- under repairđang sửa chữaThe hotel is currently under repair.Khách sạn hiện đang được sửa chữa.
- repair of sthviệc sửa chữa cái gìThey agreed to pay for the repair of any damage done.Họ đồng ý chi trả việc sửa chữa mọi thiệt hại.
- repair to sthviệc sửa chữa cái gìThe money was to be used for repairs to the school.Số tiền đó được dùng để sửa chữa trường học.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beyond repair | Không thể sửa chữa | |
| in bad repaircụm giới từ | cụm giới từ | Trong tình trạng xuống cấp |
| in good repaircụm giới từ | cụm giới từ | Trong tình trạng tốt |
| need repair | Cần sửa chữa | |
| repair damage | Khắc phục thiệt hại | |
| under repair | Đang được sửa chữa | |
| repair a mistake | Khắc phục sai lầm | |
| repair something | Sửa chữa cái gì |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 4
Đi đến
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Đi đến, lui tớiTo transfer oneself to another place.
Ví dụ
- ?Bạn có sửa được cái này không?
- bù đắp tổn thất hoặc thiệt hại
- tìm đến nơi tôn nghiêm để lánh nạn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc repairNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung