Dịch

repairman

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thợ sửa chữa máy mócdanh từA male repairer, a man who repairs things.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. repairmanDạng gốc (base form)
  2. repairmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • ?Anh có phải là thợ sửa chữa không?
  • .Người tình của cô ấy là thợ sửa chữa.
  • .Tôi đã gọi thợ sửa chữa.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI