repairman
B1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thợ sửa chữa máy mócdanh từA male repairer, a man who repairs things.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- repairmanDạng gốc (base form)
- repairmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- ?Anh có phải là thợ sửa chữa không?
- .Người tình của cô ấy là thợ sửa chữa.
- .Tôi đã gọi thợ sửa chữa.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha