Dịch

damage

B1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. thiệt hại, tổn thương, hư hạidanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)injury or loss caused to people, property, or the environment
  2. chi phí, giá tiềndanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the cost or price to be paid for something
  3. làm hỏng, gây thiệt hại, phá hủyđộng từB1ngoại động từ (transitive)to cause harm or destruction to something

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. damageNguyên thể (infinitive)
  2. damagesSố nhiều (plural)
  3. damagedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. damagingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • damage to sththiệt hại cho cái gìThe earthquake caused damage to property estimated at $6 billion.Trận động đất gây thiệt hại cho tài sản ước tính 6 tỷ đô-la.
  • damage to sb/sthtác hại cho ai/cái gìThis could cause serious damage to the country's economy.Điều này có thể gây tác hại nghiêm trọng cho nền kinh tế đất nước.
  • damage sth/sbgây hại cho cái gì/ai

Cụm từ (phrase)

damage assessmentĐánh giá thiệt hại
damage caused byThiệt hại do cái gì gây ra
damage controldanh từKiểm soát thiệt hại
damage reportBáo cáo thiệt hại
damage to propertyThiệt hại tài sản
damage somethingLàm hỏng cái gì
what's the damage?Chi phí là bao nhiêu?
brain damagedanh từTổn thương não

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Hủy bỏ hàng hỏng
  1. ngoại động từ (transitive)Hủy bỏ hàng hỏng, thu hồi hàng lỗiTo remove a damaged or unsalable item from the sales floor for processing.

Ví dụ

  • .Có một số loại thuốc gây thương tổn cho gan.
  • " ?" ."Chi phí là bao nhiêu?" anh ta hỏi bồi bàn.
  • .Cẩn thận đừng làm hỏng bất kỳ vật dễ vỡ nào khi mở gói.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidamage
  2. từ tiếng Pháp cổdamage
  3. từ tiếng Latinh bình dân*damnāticum

AI