Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- thiệt hại, tổn thương, hư hạidanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)injury or loss caused to people, property, or the environment
- chi phí, giá tiềndanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the cost or price to be paid for something
- làm hỏng, gây thiệt hại, phá hủyđộng từB1ngoại động từ (transitive)to cause harm or destruction to something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- damage to sththiệt hại cho cái gìThe earthquake caused damage to property estimated at $6 billion.Trận động đất gây thiệt hại cho tài sản ước tính 6 tỷ đô-la.
- damage to sb/sthtác hại cho ai/cái gìThis could cause serious damage to the country's economy.Điều này có thể gây tác hại nghiêm trọng cho nền kinh tế đất nước.
- damage sth/sbgây hại cho cái gì/ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| damage assessment | Đánh giá thiệt hại | |
| damage caused by | Thiệt hại do cái gì gây ra | |
| damage controldanh từ | danh từ | Kiểm soát thiệt hại |
| damage report | Báo cáo thiệt hại | |
| damage to property | Thiệt hại tài sản | |
| damage something | Làm hỏng cái gì | |
| what's the damage? | Chi phí là bao nhiêu? | |
| brain damagedanh từ | danh từ | Tổn thương não |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Hủy bỏ hàng hỏng
- ngoại động từ (transitive)Hủy bỏ hàng hỏng, thu hồi hàng lỗiTo remove a damaged or unsalable item from the sales floor for processing.
Ví dụ
- .Có một số loại thuốc gây thương tổn cho gan.
- " ?" ."Chi phí là bao nhiêu?" anh ta hỏi bồi bàn.
- .Cẩn thận đừng làm hỏng bất kỳ vật dễ vỡ nào khi mở gói.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc damageNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidamage
- từ tiếng Pháp cổdamage
- từ tiếng Latinh bình dân*damnāticum