Dịch

damager

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó hoặc cái gì đó gây thiệt hạidanh từSomebody or something that damages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. damagerDạng gốc (base form)
  2. damagersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

stage damagerdanh từNgười quản lý sân khấu

Nguồn gốc (etymology)

AI