damager
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó hoặc cái gì đó gây thiệt hạidanh từSomebody or something that damages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- damagerDạng gốc (base form)
- damagersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stage damagerdanh từ | danh từ | Người quản lý sân khấu |