Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stage damager
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người quản lý sân khấu
danh từ
stage manager
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stage damager
Dạng gốc
(base form)
stage damager
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người quản lý sân khấu
1
Người quản lý sân khấu
1
Người quản lý sân khấu