lastimar
A2động từ (verb)
/lastiˈmaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Làm bị thươngđộng từto injure
- Làm đau, làm tổn thươngđộng từto hurt (cause physical or emotional pain)
- Làm hại, làm tổn hạiđộng từto damage, harm
- Xúc phạm, làm phật ýđộng từto offend
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể lastimarDanh động từ lastimandoPhân từ lastimado
| Presente | |
|---|---|
| yo | lastimo |
| tú | lastimas |
| él/ella/Ud. | lastima |
| nosotros | lastimamos |
| vosotros | lastimáis |
| ellos/Uds. | lastiman |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lastimar a alguien | Làm đau ai | |
| lastimar emocionalmente | Làm tổn thương tinh thần | |
| lastimar gravemente | Làm đau nặng | |
| lastimar sin querer | Vô tình làm đau | |
| lastimarse al caer | Bị thương khi ngã |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Thương hại
- Thương hại, xót thươngto pity
Xuất hiện ở từ khác
- painTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc lastimarTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy bị thương tai khi đang cạo râu.
- .Anh ấy bị thương tay trái bằng dao.
- .Anh ấy ngã trên băng và bị thương chân.