lastimoso
C2tính từ (adjective)
/lastiˈmoso/
Nghĩa chính
- Đáng xấu hổ, đáng thương, đáng tráchtính từshameful, pitiful, blameworthy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lastimosoDạng gốc (base form)
- lastimosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- lastimososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- lastimosaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đáng xấu hổ
Khác
Xuất hiện ở từ khác
- pobređồng nghĩaĐáng thương; thường có sắc thái trang trọng hoặc hơi nặng.