Nghĩa chính
- Đáng hổ thẹntính từCausing or meriting shame or disgrace; disgraceful
- Phản cảm, xúc phạmtính từGiving offense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shamefulDạng gốc (base form)
- more shamefulSo sánh hơn (comparative)
- most shamefulSo sánh nhất (superlative)
- shamefullestSo sánh nhất (superlative)
- shamefulestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shameful act | Hành động đáng xấu hổ | |
| shameful behaviour | Hành vi đáng xấu hổ | |
| shameful secret | Bí mật đáng hổ thẹn | |
| shameful conduct | Hành vi đáng hổ thẹn | |
| shameful incident | Sự việc đáng hổ thẹn | |
| better a glorious death than a shameful lifecụm từ | cụm từ | (tục ngữ) thà chết vinh còn hơn sống nhục |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc shamefulVí dụ
- " . , ."Họ đã biến một tổ chức lâu đời tuyệt vời của nước Anh thành một quán bar trấn lột khách đáng xấu hổ. Đó là một bi kịch rùng mình và đau đớn.
- .Anh ấy phải nhận một danh xưng đáng xấu hổ.
- .Điều này quả thực đáng hổ thẹn.