Dịch

shameful

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đáng hổ thẹntính từCausing or meriting shame or disgrace; disgraceful
  2. Phản cảm, xúc phạmtính từGiving offense.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shamefulDạng gốc (base form)
  2. more shamefulSo sánh hơn (comparative)
  3. most shamefulSo sánh nhất (superlative)
  4. shamefullestSo sánh nhất (superlative)
  5. shamefulestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

shameful actHành động đáng xấu hổ
shameful behaviourHành vi đáng xấu hổ
shameful secretBí mật đáng hổ thẹn
shameful conductHành vi đáng hổ thẹn
shameful incidentSự việc đáng hổ thẹn
better a glorious death than a shameful lifecụm từ(tục ngữ) thà chết vinh còn hơn sống nhục

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

shame-ful

  1. từ tiếng Anh trung đạischameful
  2. từ tiếng Anh cổ*sċeamfull

Ví dụ

  • " . , ."Họ đã biến một tổ chức lâu đời tuyệt vời của nước Anh thành một quán bar trấn lột khách đáng xấu hổ. Đó là một bi kịch rùng mình và đau đớn.
  • .Anh ấy phải nhận một danh xưng đáng xấu hổ.
  • .Điều này quả thực đáng hổ thẹn.

AI