Dịch

shamefully

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách đáng hổ thẹn, một cách nhục nhãtrạng từIn a shameful manner.
  2. Thật đáng trách, vô cùng, quá đángtrạng từUsed to express discontent with a situation or occurrence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shamefullyDạng gốc (base form)
  2. more shamefullySo sánh hơn (comparative)
  3. most shamefullySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

shameful-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạischamefully

Ví dụ

  • .Tôi hổ thẹn nhìn xuống sàn nhà.
  • .Bệnh viện thiếu thốn trang thiết bị một cách trầm trọng.
  • .Họ nói anh ta đã hành động đáng xấu hổ.

Ngôn ngữ khác

AI