lastimadura
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lastimaˈduɾa/
Nghĩa chính
- Chấn thươngdanh từinjury
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lastimaduraDạng gốc (base form)
- lastimadurasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 2 , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh