Dịch

lastimadura

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lastimaˈduɾa/

Nghĩa chính

  1. Chấn thươngdanh từinjury

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lastimaduraDạng gốc (base form)
  2. lastimadurasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 2 , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI