Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Phá hủyđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To damage beyond use or repair; to damage (something) to the point that it effectively ceases to exist.
- Làm suy sụp, tàn phá, hủy hoạiđộng từngoại động từ (transitive)To severely disrupt the well-being of (a person); ruin.
- Đánh bại hoàn toàn, đè bẹp, tiêu diệtđộng từngoại động từ (transitive)To utterly defeat; to crush.
- Tiêu hủy, giết nhân đạođộng từngoại động từ (transitive)To put down or euthanize.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- destroyNguyên thể (infinitive)
- destroysNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- destroyedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- destroyingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- destroy sthphá hủy cái gì
- destroy sb/sthhủy hoại ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| destroy a myth | Phá bỏ huyền thoại | |
| destroy a relationship | Phá vỡ mối quan hệ | |
| destroy evidence | Tiêu hủy chứng cứ | |
| destroy the environment | Hủy hoại môi trường | |
| completely destroy | Phá hủy hoàn toàn | |
| destroy a reputation | Hủy hoại danh tiếng | |
| destroy the enemy | Tiêu diệt kẻ thù | |
| destroy the evidence | Tiêu hủy chứng cứ |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Triệt tiêu
- ngoại động từ (transitive)Triệt tiêu, vô hiệu hóaTo neutralize, undo a property or condition.
Ví dụ
- , , , .Chúa Giê-su trả lời và phán với họ rằng Hãy phá hủy đền thờ này, và trong ba ngày Ta sẽ dựng nó lên
- ; .Cuộc ly hôn đã làm cô ấy suy sụp; cô bị suy nhược thần kinh và trầm cảm nặng trong hơn một năm
- , [] , . 11, .Khi lớn lên, Durant kể với tôi rằng cậu ấy là một người không chấp nhận thất bại. Điều đó đã thay đổi vào một ngày khi cậu 11 tuổi, sau khi bị cha mình đánh bại hoàn toàn trong một trận đấu một chọi một ở lối vào nhà
Xuất hiện ở từ khác
- breakdễ nhầmNghĩa là phá hủy hoàn toàn đến mức không thể phục hồi hoặc biến mất, trong khi "break" chỉ làm tách rời, nứt gãy hoặc làm hỏng chức năng.
- buildtrái nghĩaLàm mất hoàn toàn; đối lập rộng với build.
- claimđồng nghĩaDùng khi vật bị lấy đi là tài sản, công trình hoặc địa điểm.
- maketrái nghĩaPhá hủy hoàn toàn thứ vốn được tạo ra.
- producetrái nghĩaphá hủy, trái với việc tạo ra/đầu ra.
- terminarTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc destroyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidestroyen
- từ tiếng Pháp cổdestruire
- từ tiếng Latinh bình dân*destrugō