Nghĩa chính
- Phá hủyđộng từngoại động từ (transitive)To destroy (buildings, etc.), especially in a planned or intentional fashion.
- Đánh bại, bác bỏđộng từngoại động từ (transitive)To defeat, refute, discredit, or consume utterly (as a theory, belief or opponent).
- Ăn ngấu nghiến, ăn sạchđộng từngoại động từ (transitive)To devour; to eat up
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demolishNguyên thể (infinitive)
- demolishesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- demolishedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- demolishingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- demolish sthphá dỡ cái gì
- demolish sb/sthđánh bại hoàn toàn ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| demolish a building | Phá hủy một tòa nhà | |
| demolish a meal | Ăn ngấu nghiến một bữa ăn | |
| demolish a wall | Phá hủy một bức tường | |
| demolish an argument | Bác bỏ một lập luận | |
| demolish the opposition | Đánh bại đối thủ |
Ví dụ
- .Họ phá hủy nhà máy cũ và xây bốn ngôi nhà phố.
- .Andrew Johnson ghi một cú hat-trick khi Fulham đánh bại đối thủ London Queens Park Rangers để giành chiến thắng trong trận đấu tại Premier League của họ trong mùa giải.
- “, .” Raj’s , .“Raj.” Frank quá đói để bận tâm về đống thức ăn nhão nhoét của Raj trên quầy bar, và vui vẻ ăn ngấu nghiến nó trong vài giây.
Họ từ (word family)
cùng gốc demolishNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdēmōlior“to tear down”