derrocar
B2động từ (verb)
/deroˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Lật đổ, hạ bệđộng từto overthrow, to bring down
- Phá hủy, đánh sập, giật sậpđộng từto demolish, to knock down
- Làm suy yếu, làm kiệt sứcđộng từto weaken, to enervate
- Ném, quăng, liệngđộng từto hurl, to throw, to cast
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể derrocarDanh động từ derrocandoPhân từ derrocado
| Presente | |
|---|---|
| yo | derroco |
| tú | derrocas |
| él/ella/Ud. | derroca |
| nosotros | derrocamos |
| vosotros | derrocáis |
| ellos/Uds. | derrocan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| derrocar a un dictador | Lật đổ kẻ độc tài | |
| derrocar un gobierno | Lật đổ chính phủ | |
| derrocar una dictadura | Lật đổ chế độ độc tài | |
| derrocar al gobierno | Lật đổ chính phủ | |
| derrocar el régimen | Chưa có nghĩa | |
| derrocar la tiranía | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chính phủ bị lật đổ trong một cuộc đảo chính cách mạng.
- .Chính phủ đã bị lật đổ.
- .Chúng ta sẽ lật đổ chế độ độc tài này.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)