destruir
B1động từ (verb)
/desˈtɾwiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Phá hủy, tiêu diệt, tàn pháđộng từto destroy
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể destruirDanh động từ destruyendoPhân từ destruido
| Presente | |
|---|---|
| yo | destruyo |
| tú | destruyes |
| él/ella/Ud. | destruye |
| nosotros | destruimos |
| vosotros | destruís |
| ellos/Uds. | destruyen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| destruir el medio ambiente | Hủy hoại môi trường | |
| destruir la confianza | Đánh mất lòng tin | |
| destruir por completo | Phá hủy hoàn toàn | |
| destruir pruebas | Tiêu hủy bằng chứng |
Ví dụ
- .Có nhiều ngôi nhà bị động đất phá hủy.
- .Họ không phá hủy được toàn bộ những gì đã định.
- .Họ phá hủy ngôi nhà rồi sau đó bỏ đi.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- claimTiếng Anhtương đương
- construirtrái nghĩacó nghĩa ngược lại: phá hủy, làm mất công trình
- creartrái nghĩaĐối lập trực tiếp với crear khi thứ vốn được tạo ra bị phá hủy hoàn toàn.
- creetrái nghĩaPhá hủy hoặc làm cho một thứ không còn tồn tại.
- formartrái nghĩaPhá hủy cái đã được tạo ra.
- hacertrái nghĩaphá hủy