Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- khẳng định, tuyên bốđộng từB1To state that something is true, often without providing proof.
- lời khẳng định, tuyên bốdanh từB1A statement said to be true, especially one that has not yet been proved.
- yêu cầu, quyền đòi, căn cứ đòi quyềndanh từB1A demand for property, money, or a right, or the right or basis for making that demand.
- đòi quyền sở hữu, yêu sách đất, đòi quyền sử dụng đấtđộng từB1To demand ownership of something, or the right to use land.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- claim (that)…tuyên bố rằng…He claims (that) he was not given a fair hearing.Anh ấy tuyên bố rằng anh ấy không được xử công bằng.
- claim to be/do sthtuyên bố là/làm gìI don't claim to be an expert.Tôi không tuyên bố mình là chuyên gia.
- claim sb/sth to be/do sthtuyên bố ai/cái gì là/làm gìShe's not the saint that many have claimed her to be.Cô ấy không phải là vị thánh mà nhiều người đã tuyên bố cô ấy là.
- claim sthtuyên bố cái gìScientists are claiming a major breakthrough in the fight against cancer.Các nhà khoa học đang tuyên bố một bước đột phá lớn trong cuộc chiến chống ung thư.
- it is claimed that…được tuyên bố rằng…It was claimed that some doctors were working 80 hours a week.Người ta tuyên bố rằng một số bác sĩ đang làm việc 80 giờ một tuần.
- claim sth from sthđòi cái gì từ cái gìYou could have claimed the cost of the hotel room from your insurance.Bạn đã có thể đòi tiền phòng khách sạn từ bảo hiểm của bạn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| claim damages | Đòi bồi thường thiệt hại | |
| claim ownership | Nhận quyền sở hữu | |
| file a claim | Nộp đơn yêu cầu | |
| insurance claim | Đòi bồi thường bảo hiểm | |
| make a claim | Đòi bồi thường | |
| settle a claim | Giải quyết khiếu nại | |
| claim a prize | Giành một giải | |
| claim compensation | Yêu cầu bồi thường |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 5
Điều được yêu cầu
- The thing claimed.
Họ từ (word family)
cùng gốc claimNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
- từ tiếng Anh trung đạiclaimen
- từ tiếng Pháp cổclamer“to call, name, send for”
- từ tiếng Latinhclamo“to call, cry out”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Lời khẳng định của cô ấy là sai.
- một yêu sách chiến thắng
- , .Bạn không có quyền đòi hỏi thời gian của tôi, vì tôi không còn là nhân viên của bạn nữa.