Dịch

asegurar

B1động từ (verb)
Hay gặp
/aseɡuˈɾaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Buộc chặt, cố định, chốt chặtđộng từto secure (to make fast; to close or confine effectually)
  2. Cam đoan, quả quyếtđộng từto assure (to give (someone) confidence in the trustworthiness of)
  3. Khẳng định, quả quyếtđộng từto claim, to maintain
  4. Bảo đảm, cam kếtđộng từto ensure, to guarantee (to make a pledge to someone)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể asegurarDanh động từ asegurandoPhân từ asegurado
Presente
yoaseguro
túaseguras
él/ella/Ud.asegura
nosotrosaseguramos
vosotrosaseguráis
ellos/Uds.aseguran

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

asegurar contra todo riesgoBảo hiểm mọi rủi ro
asegurar la cargaChằng buộc hàng hóa
asegurarse de queĐảm bảo rằng
asegurarse deĐảm bảo rằng

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Đảm bảo
  1. Đảm bảo, chắc chắnto make sure, to ensure (to take care that something happens)

Ví dụ

  • .Bố tôi đã khẳng định với chúng tôi rằng điều đó là sự thật.
  • .Cô ấy khẳng định rằng ngày mai mình sẽ bắt đầu viết báo cáo.
  • .Elena đã quả quyết với chúng tôi rằng chúng tôi sẽ gặp bạn ở đây.

AI