Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asegurable
tính từ
(adjective)
/aseɡuˈɾable/
Nghĩa chính
1
Có thể bảo hiểm được
tính từ
insurable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asegurable
Dạng gốc
(base form)
asegurable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
insurable
Có thể bảo hiểm được
AI
1
Có thể bảo hiểm được
1
Có thể bảo hiểm được
1
Có thể bảo hiểm được