Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- An toàn, được bảo vệtính từFree from attack or danger; protected.
- Bảo mậttính từFree from the risk of eavesdropping, interception or discovery; secret.
- An tâm, không lo lắngtính từFree from anxiety or doubt; unafraid.
- Bảo vệ, giữ an toànđộng từTo make safe; to relieve from apprehensions of, or exposure to, danger; to guard; to protect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- secureNguyên thể (infinitive)
- securesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- securedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- securingPhân từ I (present participle)
- securerSo sánh hơn (comparative)
- more secureSo sánh hơn (comparative)
- securestSo sánh nhất (superlative)
- most secureSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- secure sthđạt được cái gìto secure a contract/deal/fundingđạt được hợp đồng/thỏa thuận/nguồn vốn
- secure sth for sb/sth/yourselfđạt được cái gì cho ai/bản thânHe secured a place for himself at law school.Anh ấy giành được một chỗ ở trường luật.
- secure sb/sth/yourself sthđạt được cho ai/bản thân cái gìHe secured himself a place at law school.Anh ấy giành được cho mình một chỗ ở trường luật.
- secure sth to sthbuộc cái gì vào cái gìShe secured the rope firmly to the back of the car.Cô ấy buộc chặt dây thừng vào phía sau xe.
- secure sth against sthbảo vệ cái gì chống lại cái gìto secure a property against intrudersbảo vệ tài sản chống lại kẻ đột nhập
- secure sth from sthbảo vệ cái gì khỏi cái gìHave you properly secured your computer from viral attack?Bạn đã bảo vệ máy tính khỏi vi rút chưa?
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| secure a deal | Đạt được thỏa thuận | |
| secure a job | Đảm bảo việc làm | |
| secure a place | Giành được vị trí | |
| secure funding | Đảm bảo nguồn vốn | |
| secure the area | Bảo vệ khu vực | |
| secure the network | Bảo mật mạng | |
| feel secure | Cảm thấy an toàn | |
| secure a loan | Đảm bảo một khoản vay |
10 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 6
Động từ (verb) 4
Vững chắc
- Vững chắc, ổn địnhFirm and not likely to fail; stable.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc secureNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ?Nơi này có an toàn không?
- , , , , , , .Ngay khi chúng tôi vừa leo lên đó, bà lão vừa cười khúc khích vừa kéo chiếc thang chúng tôi đã dùng để leo lên đi, như thể giờ đây bà đã an tâm rằng chúng tôi không thể gây rắc rối, rồi bà lại ngồi xuống, lim dim chờ chủ mình trở về.
- ?Bu lông này có chắc không?