Nghĩa chính
- Không an toàntính từNot secure.
- Tự ti, thiếu tự tintính từNot comfortable or confident in oneself or in certain situations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insecureDạng gốc (base form)
- more insecureSo sánh hơn (comparative)
- insecurerSo sánh hơn (comparative)
- most insecureSo sánh nhất (superlative)
- insecurestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| food-insecuretính từ | tính từ | Thiếu an ninh lương thực |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- safetrái nghĩaKhông chắc chắn hoặc dễ bị hại, lấy đi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không an toàn
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc insecureVí dụ
- , .Anh ấy cũng tốt tính, nhưng có vẻ khá thiếu tự tin trước mặt người khác.
- .Bây giờ tôi cảm thấy bất an.
- .James cảm thấy không an toàn.