Nghĩa chính
- Tính không an toàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lack of security; uncertainty.
- Sự thiếu tự tin, cảm giác tự tidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lack of confidence in oneself.
- Sự bấp bênh, tình trạng bất andanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being subject to danger (physical, economic, or otherwise).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insecurityDạng gốc (base form)
- insecuritiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deep insecurity | Nỗi tự ti sâu sắc | |
| economic insecurity | Sự bấp bênh kinh tế | |
| financial insecurity | Sự bấp bênh tài chính | |
| food insecuritydanh từ | danh từ | Tình trạng mất an ninh lương thực |
| job insecurity | Sự bấp bênh việc làm | |
| sense of insecurity | Cảm giác bất an |
Ví dụ
- : . , — , , .Ghen tuông: Đó là toàn bộ cảm xúc ập đến khi bạn nghĩ mình bị người khác ngó lơ. Nó bắt nguồn từ bên trong, từ những nỗi bất an và sợ hãi của chính bạn—sợ mất mát, sợ bị phản bội và sợ bị tổn thương.
- , .Anh ấy thường tìm kiếm sự trấn an, một dấu hiệu rõ ràng của sự bất an.
- .Nó bắt nguồn từ cảm giác bất an.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thiếu tự tin
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc insecurityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha