Dịch

insecurity

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không an toàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lack of security; uncertainty.
  2. Sự thiếu tự tin, cảm giác tự tidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lack of confidence in oneself.
  3. Sự bấp bênh, tình trạng bất andanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being subject to danger (physical, economic, or otherwise).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insecurityDạng gốc (base form)
  2. insecuritiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

deep insecurityNỗi tự ti sâu sắc
economic insecuritySự bấp bênh kinh tế
financial insecuritySự bấp bênh tài chính
food insecuritydanh từTình trạng mất an ninh lương thực
job insecuritySự bấp bênh việc làm
sense of insecurityCảm giác bất an

Nguồn gốc (etymology)

insecure-ity

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạiīnsēcūritās

Ví dụ

  • : . , — , , .Ghen tuông: Đó là toàn bộ cảm xúc ập đến khi bạn nghĩ mình bị người khác ngó lơ. Nó bắt nguồn từ bên trong, từ những nỗi bất an và sợ hãi của chính bạn—sợ mất mát, sợ bị phản bội và sợ bị tổn thương.
  • , .Anh ấy thường tìm kiếm sự trấn an, một dấu hiệu rõ ràng của sự bất an.
  • .Nó bắt nguồn từ cảm giác bất an.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI