Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
economic insecurity
US
/ˌɛ
k
ə
ˈ
n
ɑ
m
ɪ
k
ˌ
ɪ
n
s
ɪ
ˈ
k
j
ʊ
ɹ
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Sự bấp bênh kinh tế
AI
1
Sự bấp bênh kinh tế
1
Sự bấp bênh kinh tế
1
Sự bấp bênh kinh tế