Dịch

insecurely

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bấp bênh, không chắc chắn, không an toàntrạng từIn an insecure manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insecurelyDạng gốc (base form)
  2. more insecurelySo sánh hơn (comparative)
  3. most insecurelySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • cô ấy luôn cư xử rất thiếu tự tin khi có mặt bố mình
  • vị trí của chúng tôi ở đây tại trường đại học được duy trì khá bấp bênh bằng tiền tài trợ

AI