insecurely
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Bấp bênh, không chắc chắn, không an toàntrạng từIn an insecure manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insecurelyDạng gốc (base form)
- more insecurelySo sánh hơn (comparative)
- most insecurelySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- cô ấy luôn cư xử rất thiếu tự tin khi có mặt bố mình
- vị trí của chúng tôi ở đây tại trường đại học được duy trì khá bấp bênh bằng tiền tài trợ