Nghĩa chính
- Chắc chắntrạng từIn a secure manner; without fear or apprehension; without danger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- securelyDạng gốc (base form)
- more securelySo sánh hơn (comparative)
- most securelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anchor securely | Neo giữ chắc chắn | |
| attach securely | Gắn chắc chắn | |
| fasten securely | Buộc chặt | |
| hold securely | Giữ chặt | |
| lock securely | Khóa chặt | |
| tie securely | Thắt chặt | |
| securely fixed | Gắn chắc chắn |
Ví dụ
- .Kiểm tra xem toàn bộ đồ dùng cá nhân đã được xếp gọn an toàn trong ngăn để đồ phía trên chưa.
- .Anh ấy khóa cửa rất cẩn thận.
- .Hãy khóa cửa nhà bạn thật chắc chắn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chắc chắn
Họ từ (word family)
cùng gốc securelyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha