Dịch

securely

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Chắc chắntrạng từIn a secure manner; without fear or apprehension; without danger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. securelyDạng gốc (base form)
  2. more securelySo sánh hơn (comparative)
  3. most securelySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

anchor securelyNeo giữ chắc chắn
attach securelyGắn chắc chắn
fasten securelyBuộc chặt
hold securelyGiữ chặt
lock securelyKhóa chặt
tie securelyThắt chặt
securely fixedGắn chắc chắn

Ví dụ

  • .Kiểm tra xem toàn bộ đồ dùng cá nhân đã được xếp gọn an toàn trong ngăn để đồ phía trên chưa.
  • .Anh ấy khóa cửa rất cẩn thận.
  • .Hãy khóa cửa nhà bạn thật chắc chắn.

AI