Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a mansalva
trạng từ
(adverb)
/a manˈsalba/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Theo từng đợt, từng đợt, từng đống
trạng từ
in spades, in droves, loads, heaps
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a mogollón
a montones
a patadas
a punta pala
a raudales
para aburrir
Xem thêm 1
1 nghĩa khác
Trạng từ
(adverb)
1
Một cách an toàn
Một cách an toàn
securely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
securely
Chắc chắn
in spades
Với số lượng lớn; ở mức độ cao; quá mức, không kiềm chế được
AI
1
Theo từng đợt
1
Theo từng đợt
1
Theo từng đợt