Dịch

a mansalva

trạng từ (adverb)
/a manˈsalba/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Theo từng đợt, từng đợt, từng đốngtrạng từin spades, in droves, loads, heaps

Đồng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Một cách an toàn
  1. securely

AI