Dịch

a patadas

trạng từ (adverb)
/a paˈtadas/

Nghĩa chính

  1. Theo từng đợt, từng đợt, từng đốngtrạng từin spades, in droves, loads, heaps
  2. Cưỡng bức, đá ra ngoàitrạng từforcibly, kick out

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

tratar a patadasđộng từĐối xử như bụi bẩn

AI