a patadas
trạng từ (adverb)
/a paˈtadas/
Nghĩa chính
- Theo từng đợt, từng đợt, từng đốngtrạng từin spades, in droves, loads, heaps
- Cưỡng bức, đá ra ngoàitrạng từforcibly, kick out
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tratar a patadasđộng từ | động từ | Đối xử như bụi bẩn |