Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a punta pala
trạng từ
(adverb)
/a ˌpunta ˈpala/
Nghĩa chính
1
Theo từng đợt, từng đợt, từng đống, một đống
trạng từ
in spades, in droves, loads, heaps, a shedload
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a mansalva
a paladas
a patadas
a raudales
Ví dụ
Anda
,
Mitu
,
cuéntanos
la
de
tu
suegro
,
el
que
tenía
parné
a
punta
pala
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
in spades
Với số lượng lớn; ở mức độ cao; quá mức, không kiềm chế được
AI
1
Theo từng đợt
1
Theo từng đợt
1
Theo từng đợt