Dịch

a punta pala

trạng từ (adverb)
/a ˌpunta ˈpala/

Nghĩa chính

  1. Theo từng đợt, từng đợt, từng đống, một đốngtrạng từin spades, in droves, loads, heaps, a shedload

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , Mitu, , .

AI