Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a montones
trạng từ
(adverb)
/a monˈtones/
Nghĩa chính
1
Một xu một tá, rất nhiều, bằng một giạ
trạng từ
a dime a dozen, galore, by the bushel
AI
1
Một xu một tá
1
Một xu một tá
1
Một xu một tá