self-confidence
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tự tin; lòng tự tindanh từkhông đếm được (uncountable)The state or degree of being self-confident: believing in one's own abilities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-confidenceDạng gốc (base form)
- self-confidencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boost self-confidence | Nâng cao sự tự tin | |
| build self-confidence | Xây dựng sự tự tin | |
| gain self-confidence | Có thêm sự tự tin | |
| lack self-confidence | Thiếu tự tin | |
| lose self-confidence | Mất sự tự tin |
Ví dụ
- .Anh ấy thiếu sự tự tin.
- .Bạn thiếu sự tự tin.
- .Tôi thiếu sự tự tin.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa