Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự tự tin, lòng tự tindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Self-assurance.
- Sự tin tưởng, niềm tindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A feeling of certainty; firm trust or belief; faith.
- Bí mật, chuyện thầm kíndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Information held in secret; a piece of information shared but to thence be kept in secret.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confidenceDạng gốc (base form)
- confidencesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- confidence in sb/sthniềm tin vào ai/cái gìThe players all have confidence in their manager.Các cầu thủ đều có niềm tin vào huấn luyện viên của mình.
- with confidencemột cách tự tinShe answered the questions with confidence.Cô ấy trả lời các câu hỏi một cách tự tin.
- confidence in sth/yourselfsự tự tin vào cái gì/bản thânI didn't have any confidence in myself at school.Tôi không hề có sự tự tin vào bản thân khi còn đi học.
- confidence to do sthsự tự tin để làm gìThe training programmes have given workers the confidence to take on more responsibility.Các chương trình đào tạo đã mang lại cho công nhân sự tự tin để đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn.
- confidence that…sự tin tưởng rằng…She expressed her confidence that they would win.Cô ấy bày tỏ sự tin tưởng rằng họ sẽ thắng.
- in confidencethư mật, bí mậtEva told me about their relationship in confidence.Eva kể cho tôi nghe về mối quan hệ của họ trong bí mật.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boost confidence | Củng cố sự tự tin | |
| confidence intervaldanh từ | danh từ | Khoảng tin cậy |
| confidence leveldanh từ | danh từ | Mức độ tin cậy |
| confidence trickdanh từ | danh từ | Thủ đoạn lừa đảo |
| have confidence in | Có lòng tin vào | |
| lose confidence | Mất tự tin | |
| gain confidence | Có thêm sự tự tin | |
| have confidence in someone | Tin tưởng vào ai đó |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự tự phụ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự tự phụ, sự táo bạoBoldness; presumption.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc confidenceNguồn gốc (etymology)
confideence
- từ tiếng Anh trung đạiconfidence
- từ tiếng Latinhcōnfīdentia
- từ tiếng Pháp cổconfidence
Ví dụ
- .Anh ấy bước vào võ đài với sự tự tin.
- , , - - don’t .Trong những lần tâm sự bí mật này, tôi nhận ra rõ ràng rằng mình đã được giới thiệu với vợ của vị quyền quý kia, và chúa biết là còn bao nhiêu người khác nữa, như một sinh vật đặc biệt và tài năng - một vận may cho Công ty - một người mà bạn không dễ gì tìm thấy mỗi ngày.
- được ai tin cậy, được ai tín nhiệm