Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- nghi ngờ, không chắcđộng từA2to be unsure or lack confidence about something
- ngờ vực, nghi ngờđộng từA2ngoại động từ (transitive)to suspect or harbour suspicion about something
- nghi ngờ, hoài nghidanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a state of uncertainty or lack of belief
- thắc mắc, câu hỏidanh từA2đếm được (countable)a point of uncertainty or a question
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- doubt about sb/sthnghi ngờ về ai/cái gìThe article raised doubts about how effective the new drug really was.Bài báo đặt ra nghi ngờ về hiệu quả thực sự của loại thuốc mới.
- doubt (that)…nghi ngờ rằng…There is no doubt at all that we did the right thing.Không có chút nghi ngờ nào rằng chúng tôi đã làm đúng.
- doubt as to sthnghi ngờ về việc gìShe leaves no doubt as to her own view of Picasso's work.Cô ấy không để lại nghi ngờ nào về quan điểm của chính mình về tác phẩm của Picasso.
- doubt as to who, what, etc…nghi ngờ về ai, cái gì, v.v…If you are in any doubt as to whether you should be doing these exercises, consult your doctor.Nếu bạn còn nghi ngờ về việc có nên tập các bài tập này hay không, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
- doubt over sthnghi ngờ về việc gìMedical experts have expressed doubt over how the scientist died.Các chuyên gia y tế đã bày tỏ nghi ngờ về việc nhà khoa học đó đã chết như thế nào.
- doubt sthnghi ngờ việc gìThere seems no reason to doubt her story.Dường như không có lý do gì để nghi ngờ câu chuyện của cô ấy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| benefit of the doubtdanh từ | danh từ | Sự tin tưởng tạm thời |
| cast doubt on | Gieo rắc nghi ngờ về | |
| have doubts about | Nghi ngờ về | |
| in doubttính từ | tính từ | Chưa chắc chắn |
| no doubttrạng từ | trạng từ | Chắc chắn |
| without a doubtcụm giới từ | cụm giới từ | Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa |
| a doubt about | Một thắc mắc về | |
| self-doubtdanh từ | danh từ | Sự thiếu tự tin; sự ngờ vự mình |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Lo sợ
- ngoại động từ (transitive)Lo sợ, e ngại, lo ngạiTo anticipate with dread or fear; to apprehend.
Xuất hiện ở từ khác
- believetrái nghĩaNghi ngờ, không chắc chắn về tính xác thực.
- bettrái nghĩanghịch lại với sự chắc chắn
- credittrái nghĩaKhông chắc hoặc không tin một điều.
- expecttrái nghĩaNghi ngờ hoặc không tin rằng điều đó sẽ xảy ra.
- faithtrái nghĩangược nghĩa, chỉ sự không tin
- questionđồng nghĩaCảm giác không chắc chắn hoặc thiếu tin tưởng trực tiếp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc doubtNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidouten“to doubt, fear, worry”
- từ tiếng Pháp cổdouter
- từ tiếng Latinhdubitō“to be uncertain, doubt; to hesitate, waver in coming to an opinion; to consider, ponder”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh nghi ngờ đó thực sự là điều bạn muốn nói.
- , . , [...]Chà, mọi chuyện không ổn rồi. Tôi sợ có trò gian trá nào đó, [...]
- , .Có lẽ, chẳng mấy chốc nữa trời sẽ mưa.