doubter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem doubtdanh từOne who doubts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doubterDạng gốc (base form)
- doubtersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no-doubterdanh từ | danh từ | Một cuộc chạy về nhà nhất định; một cuộc chạy về nhà mà không còn nghi ngờ gì nữa |
Họ từ (word family)
cùng gốc doubterVí dụ
- , .
- “ ,” . “.” “, ! !”