Dịch

doubter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem doubtdanh từOne who doubts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doubterDạng gốc (base form)
  2. doubtersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

no-doubterdanh từMột cuộc chạy về nhà nhất định; một cuộc chạy về nhà mà không còn nghi ngờ gì nữa

Họ từ (word family)

cùng gốc doubter

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • “ ,” . “.” “, ! !”

AI