Dịch

no-doubter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cuộc chạy về nhà nhất định; một cuộc chạy về nhà mà không còn nghi ngờ gì nữadanh từa certain home run; a home run about which there is no doubt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. no-doubterDạng gốc (base form)
  2. no-doubtersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI