no-doubter
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Một cuộc chạy về nhà nhất định; một cuộc chạy về nhà mà không còn nghi ngờ gì nữadanh từa certain home run; a home run about which there is no doubt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- no-doubterDạng gốc (base form)
- no-doubtersSố nhiều (plural)