Nghĩa chính
- Chắc chắntrạng từkhông so sánh (not comparable)without a doubt; surely.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chắc chắn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| there's no doubt | Không còn nghi ngờ gì nữa | |
| no doubt whatsoever | Hoàn toàn không nghi ngờ gì | |
| no-doubterdanh từ | danh từ | Một cuộc chạy về nhà nhất định; một cuộc chạy về nhà mà không còn nghi ngờ gì nữa |
Ví dụ
- .Chắc chắn là đạp xe có lợi cho sức khỏe hơn lái xe.
- .Chắc chắn là trái đất đang nóng dần lên.
- , .Có lẽ, chẳng mấy chốc nữa trời sẽ mưa.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạine doute
- dịch sát từ tiếng Pháp cổsaunz doute
Xuất hiện ở từ khác
- doubtkết hợpchắc chắn