Dịch

no doubt

trạng từ (adverb)
UK/ˈnəʊ ˈdaʊt/US/ˈnoʊ ˈdaʊt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chắc chắntrạng từkhông so sánh (not comparable)without a doubt; surely.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chắc chắn

Cụm từ (phrase)

there's no doubtKhông còn nghi ngờ gì nữa
no doubt whatsoeverHoàn toàn không nghi ngờ gì
no-doubterdanh từMột cuộc chạy về nhà nhất định; một cuộc chạy về nhà mà không còn nghi ngờ gì nữa

Ví dụ

  • .Chắc chắn là đạp xe có lợi cho sức khỏe hơn lái xe.
  • .Chắc chắn là trái đất đang nóng dần lên.
  • , .Có lẽ, chẳng mấy chốc nữa trời sẽ mưa.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạine doute
  2. dịch sát từ tiếng Pháp cổsaunz doute

AI