Dịch

dubitación

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dubitaˈsjon/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự nghi ngờdanh từdubitation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dubitaciónDạng gốc (base form)
  2. dubitacionesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nghi ngờ
  1. doubt

AI