Nghĩa chính
- Sự tin tưởng tạm thờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A favorable judgement given in the absence of full evidence.
- Niềm tin rằng điều gì đó sẽ diễn ra hoặc xảy ra như mong đợi hoặc mong đợi bất chấp những lo ngạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A trust that something will turn out or happen as hoped for or expected despite concerns.
- Nguyên tắc được trọng tài áp dụng trong những trường hợp không chắc chắn liên quan đến việc một vận động viên đánh bóng có thể bị loại, trong đó quyết định phải có lợi cho người đánh bóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The principle employed by umpires in cases of uncertainty concerning a batsman possibly being out, in which the decision must be in the batsman's favour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- benefit of the doubtDạng gốc (base form)
- benefits of the doubtSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give someone the benefit of the doubtcụm từ | cụm từ | Vì còn nghi ngờ nên không buộc tội cho ai |
Xuất hiện ở từ khác
- doubtkết hợptạm tin rằng người đó không sai
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Erling , .
- .
- .