Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không tin, nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghidanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of trust or confidence; distrust, untrust.
- Mất lòng tin, không tin tưởngđộng từngoại động từ (transitive)To have no confidence in (something or someone).
- Nghi ngờ, ngờ vực, hoài nghiđộng từngoại động từ (transitive)To be wary, suspicious or doubtful of (something or someone).
- Phỏng đoán, ngờ rằngđộng từngoại động từ (transitive)To suspect, to imagine or suppose (something) to be the case.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mistrustNguyên thể (infinitive)
- mistrustsSố nhiều (plural)
- mistrustedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- mistrustingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- mistrust sb/sthkhông tin tưởng ai/cái gì
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Hoài nghi
- nội động từ (intransitive)To be suspicious.
Họ từ (word family)
cùng gốc mistrustVí dụ
- , , , .Ông ấy không tin vào tuổi trẻ, sự phán đoán thông thường và tay nghề đi biển của tôi, và luôn tìm cách thể hiện điều đó qua hàng trăm biểu hiện nhỏ nhặt.
- ; […]Vẻ đẹp ngây thơ trên khuôn mặt cô ấy không còn vô tội đối với tôi như trước nữa; tôi bắt đầu hoài nghi nét duyên dáng và quyến rũ tự nhiên trong cung cách của cô ấy [...]
- , ; "" ,—Sea-flower.Những ai biết rõ hoàn cảnh người ta tìm thấy cô dần dần coi cô như con đẻ của những người nâng niu cô như ruột thịt; và những người bạn thuở nhỏ chưa từng mảy may ngờ rằng có một bí ẩn bao trùm cái tên "lãng mạn" của cô — Hoa Biển.